makhluk hidup Phép tịnh tiến đỉnh của "hidup" trong Tiếng Việt: sống, đời sống, 萬歲. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)